雄厚 nghĩa là gì
xióng hòu
đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
Nghĩa
xióng hòuHSK 7
- đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
Tiếng Anh: substantial; robust; ample; abundant
xióng hòu
đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
Tiếng Anh: substantial; robust; ample; abundant