集中托运集中托運 nghĩa là gì
jí zhōng tuō yùnHán Việt: TẬP TRUNG THÁC VẬN
hàng hóa gom chung (vận chuyển)
Nghĩa
jí zhōng tuō yùnHán Việt: TẬP TRUNG THÁC VẬN
- hàng hóa gom chung (vận chuyển)
Tiếng Anh: consolidated cargo (transportation)
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →