Từ điển › 集中营集中营集中營 nghĩa là gìjí zhōng yíngtrại tập trungNghĩa jí zhōng yíngtrại tập trungTiếng Anh: concentration campChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →