集会集會 nghĩa là gì
jí huìHán Việt: TẬP HỘI
tập hợp
Nghĩa
jí huìHSK 7Hán Việt: TẬP HỘI
- tập hợp
- hội họp
- cuộc họp
- LT:個|个[ge4],次[ci4]
Tiếng Anh: to gather; assembly; meeting; CL:個|个[ge4],次[ci4]
jí huìHán Việt: TẬP HỘI
tập hợp
Tiếng Anh: to gather; assembly; meeting; CL:個|个[ge4],次[ci4]