集体主义集體主義 nghĩa là gì
jí tǐ zhǔ yìHán Việt: TẬP THỂ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa tập thể
Nghĩa
jí tǐ zhǔ yìHán Việt: TẬP THỂ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa tập thể
Tiếng Anh: collectivism
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →