Từ điển › 集体坟墓集体坟墓集體墳墓 nghĩa là gìjí tǐ fén mùHán Việt: TẬP THỂ VUN MỘmồ chôn tập thểNghĩa jí tǐ fén mùHán Việt: TẬP THỂ VUN MỘmồ chôn tập thểTiếng Anh: mass graveChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →坟fén · Hán Việt: vungrave, mound, bulge; bulging7 nét · Xem thứ tự nét →墓mù · Hán Việt: mộgrave, tomb13 nét · Xem thứ tự nét →