集体安全条约组织集體安全條約組織 nghĩa là gì
Jí tǐ Ān quán Tiáo yuē Zǔ zhīHán Việt: TẬP THỂ AN TOÀN ĐIỀU ƯỚC TỔ CHỨC
Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)
Nghĩa
Jí tǐ Ān quán Tiáo yuē Zǔ zhīHán Việt: TẬP THỂ AN TOÀN ĐIỀU ƯỚC TỔ CHỨC
- Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)
Tiếng Anh: Collective Security Treaty Organization (CSTO)
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →