集体强奸集體強姦 nghĩa là gì
jí tǐ qiáng jiānHán Việt: TẬP THỂ CÀNG GIAN
hiếp dâm tập thể
Nghĩa
jí tǐ qiáng jiānHán Việt: TẬP THỂ CÀNG GIAN
- hiếp dâm tập thể
Tiếng Anh: gang rape
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 奸jiān · Hán Việt: giancrafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery6 nét · Xem thứ tự nét →