Từ điển › 集体户集体户集體戶 nghĩa là gìjí tǐ hùHán Việt: TẬP THỂ HỘhộ tập thểNghĩa jí tǐ hùHán Việt: TẬP THỂ HỘhộ tập thểchungTiếng Anh: collective; joint householdChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →