集体经济集體經濟 nghĩa là gì
jí tǐ jīng jì
kinh tế tập thể
Nghĩa
jí tǐ jīng jì
- kinh tế tập thể
Tiếng Anh: collective economy
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →