集体行走集體行走 nghĩa là gì
jí tǐ xíng zǒuHán Việt: TẬP THỂ HÀNG TẨU
nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)
Nghĩa
jí tǐ xíng zǒuHán Việt: TẬP THỂ HÀNG TẨU
- nhóm người đi bộ (ví dụ: khách du lịch, v.v.)
Tiếng Anh: pedestrian group (e.g. of tourists etc)
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →