集合名词集合名詞 nghĩa là gì
jí hé míng cíHán Việt: TẬP HỢP DANH TỪ
danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
Nghĩa
jí hé míng cíHán Việt: TẬP HỢP DANH TỪ
- danh từ tập hợp (ngôn ngữ học)
Tiếng Anh: collective noun (linguistics)
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →