Từ điển › 集居集居 nghĩa là gìjí jūHán Việt: TẬP CƯcộng đồngNghĩa jí jūHán Việt: TẬP CƯcộng đồngsống cùng nhauTiếng Anh: community; living togetherChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →