Từ điển › 集市贸易集市贸易集市貿易 nghĩa là gìjí shì mào yìbuôn bán chợNghĩa jí shì mào yìbuôn bán chợTiếng Anh: market tradeChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →