集成显卡集成顯卡 nghĩa là gì
jí chéng xiǎn kǎ
GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])
Nghĩa
jí chéng xiǎn kǎ
- GPU tích hợp (viết tắt của 集顯|集显[ji2 xian3])
Tiếng Anh: integrated GPU (abbr. to 集顯|集显[ji2 xian3])
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →