集成电路集成電路 nghĩa là gì
jí chéng diàn lù
mạch tích hợp
Nghĩa
jí chéng diàn lù
- mạch tích hợp
- IC
Tiếng Anh: integrated circuit
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →