Từ điển › 集拢集拢集攏 nghĩa là gìjí lǒngHán Việt: TẬP LONGthu thậpNghĩa jí lǒngHán Việt: TẬP LONGthu thậptập hợpTiếng Anh: to gather; to assembleChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →拢lǒng · Hán Việt: longto collect, to bring together8 nét · Xem thứ tự nét →