Từ điển › 集散地集散地 nghĩa là gìjí sàn dìHán Việt: TẬP TẢN ĐỊAtrung tâm phân phốiNghĩa jí sàn dìHán Việt: TẬP TẢN ĐỊAtrung tâm phân phốiTiếng Anh: distribution centerChữ thành phần集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →