集结集結 nghĩa là gì
jí jiéHán Việt: TẬP KẾT
tập hợp
Nghĩa
jí jiéHSK 7Hán Việt: TẬP KẾT
- tập hợp
- tập trung
- tích lũy
- xây dựng
- huy động
Tiếng Anh: to assemble; to concentrate; to mass; to build up; to marshal
jí jiéHán Việt: TẬP KẾT
tập hợp
Tiếng Anh: to assemble; to concentrate; to mass; to build up; to marshal