集装箱船集裝箱船 nghĩa là gì
jí zhuāng xiāng chuánHán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG THUYỀN
tàu chở container
Nghĩa
jí zhuāng xiāng chuánHán Việt: TẬP TRANG RƯƠNG THUYỀN
- tàu chở container
Tiếng Anh: container ship
Chữ thành phần
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →
- 船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →