集资额集資額 nghĩa là gì
jí zī é
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
Nghĩa
jí zī é
- số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
Tiếng Anh: sum of money raised (in a share subscription)
jí zī é
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
Tiếng Anh: sum of money raised (in a share subscription)