雇主僱主 nghĩa là gì
gù zhǔ
variant of 雇主[gu4 zhu3]
Nghĩa (2 cách đọc)
gù zhǔHSK 7
Tiếng Anh: variant of 雇主[gu4 zhu3]
gù zhǔHSK 7
- người thuê lao động
Tiếng Anh: employer
gù zhǔ
variant of 雇主[gu4 zhu3]
Tiếng Anh: variant of 雇主[gu4 zhu3]
Tiếng Anh: employer