Từ điển › 雇佣兵雇佣兵雇傭兵 nghĩa là gìgù yōng bīnglính đánh thuêNghĩa gù yōng bīnglính đánh thuêsúng thuêTiếng Anh: (military) mercenaryChữ thành phần雇gùemployment; to hire, to employ12 nét · Xem thứ tự nét →佣yōngto hire, to employ; commission; servant7 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →