Từ điển › 雇用雇用僱用 nghĩa là gìgù yòngthuê dụngNghĩa gù yòngthuê dụngthuê mướnTiếng Anh: to employ; to hireChữ thành phần雇gùemployment; to hire, to employ12 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →