Từ điển › 雕像雕像 nghĩa là gìdiāo xiàngtượng điêu khắcNghĩa diāo xiàngtượng điêu khắctượng (khắc)LT:尊[zun1]Tiếng Anh: sculpture; (carved) statue; CL:尊[zun1]Chữ thành phần雕diāoto carve, to engrave; eagle, vulture16 nét · Xem thứ tự nét →像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →