Từ điển › 雕刻家雕刻家 nghĩa là gìdiāo kè jiānhà điêu khắcNghĩa diāo kè jiānhà điêu khắcTiếng Anh: sculptorChữ thành phần雕diāoto carve, to engrave; eagle, vulture16 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →