雕梁画栋雕梁畫棟 nghĩa là gì
diāo liáng huà dòng
công trình được trang trí công phu
Nghĩa
diāo liáng huà dòng
- công trình được trang trí công phu
Tiếng Anh: richly ornamented (building)
Chữ thành phần
- 雕diāoto carve, to engrave; eagle, vulture16 nét · Xem thứ tự nét →
- 梁liáng · Hán Việt: lươngbridge; beam, rafter; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 画huà · Hán Việt: hoạpicture, painting, drawing; to draw8 nét · Xem thứ tự nét →
- 栋dòng · Hán Việt: chống, đóng, đống, đúng, gióngridge-beam; the main support of a house9 nét · Xem thứ tự nét →