Từ điển › 雕漆雕漆 nghĩa là gìdiāo qīsơn mài chạm khắcNghĩa diāo qīsơn mài chạm khắcTiếng Anh: carved lacquerwareChữ thành phần雕diāoto carve, to engrave; eagle, vulture16 nét · Xem thứ tự nét →漆qīvarnish, lacquer; paint14 nét · Xem thứ tự nét →