Từ điển › 雕阑雕阑雕闌 nghĩa là gìdiāo lánlan can chạm khắcNghĩa diāo lánlan can chạm khắcTiếng Anh: carved railingsChữ thành phần雕diāoto carve, to engrave; eagle, vulture16 nét · Xem thứ tự nét →阑lán · Hán Việt: lànscreen door, railing, fence12 nét · Xem thứ tự nét →