Từ điển › 雨伞雨伞雨傘 nghĩa là gìyǔ sǎnô, dùNghĩa yǔ sǎnô, dùLượng từ: 把[ba3]Tiếng Anh: umbrella; CL:把[ba3]Chữ thành phần雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →伞sǎn · Hán Việt: tànumbrella, parasol, parachute6 nét · Xem thứ tự nét →