Từ điển › 雨披雨披 nghĩa là gìyǔ pīáo mưa; áo choàng mưaNghĩa yǔ pīáo mưa; áo choàng mưaTiếng Anh: rain poncho; rain capeChữ thành phần雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →披pī · Hán Việt: phơto wear; to split, to crack8 nét · Xem thứ tự nét →