Từ điển › 雨林雨林 nghĩa là gìyǔ línrừng mưa nhiệt đớiNghĩa yǔ línrừng mưa nhiệt đớiTiếng Anh: rainforestChữ thành phần雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →