Từ điển › 雨棚雨棚 nghĩa là gìyǔ péngmái hiênNghĩa yǔ péngmái hiênTiếng Anh: awningChữ thành phần雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →棚péngshack, shed; tent, awning12 nét · Xem thứ tự nét →