Từ điển › 雨衣雨衣 nghĩa là gìyǔ yīáo mưaNghĩa yǔ yīHSK 6áo mưaLT:件[jian4]Tiếng Anh: raincoat; CL:件[jian4]Chữ thành phần雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →