雪上加霜 nghĩa là gì
xuě shàng jiā shuāng
(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
Nghĩa
xuě shàng jiā shuāngHSK 7
- (thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm
- châm dầu vào lửa
Tiếng Anh: (idiom) to make matters even worse; to add insult to injury
Chữ thành phần
- 雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 霜shuāng · Hán Việt: sươngfrost; frozen, crystallized, candied17 nét · Xem thứ tự nét →