Từ điển › 雪仗雪仗 nghĩa là gìxuě zhàngtrận đấu tuyếtNghĩa xuě zhàngtrận đấu tuyếttrận ném tuyếtTiếng Anh: snow fight; snowball fightChữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →仗zhàng · Hán Việt: trượng1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry5 nét · Xem thứ tự nét →