Từ điển › 雪套雪套 nghĩa là gìxuě tàobọc chânNghĩa xuě tàobọc chânTiếng Anh: gaitersChữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →