Từ điển › 雪峰雪峰 nghĩa là gìxuě fēngđỉnh núi tuyếtNghĩa xuě fēngđỉnh núi tuyếtTiếng Anh: snowy peakChữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →