Từ điển › 雪景雪景 nghĩa là gìxuě jǐngcảnh tuyếtNghĩa xuě jǐngcảnh tuyếtTiếng Anh: snowscapeChữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →