Từ điển › 雪暴雪暴 nghĩa là gìxuě bàobão tuyếtNghĩa xuě bàobão tuyếttrận bão tuyếtTiếng Anh: snowstorm; blizzardChữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →