Từ điển › 雪松雪松 nghĩa là gìxuě sōngcây tuyết tùngNghĩa xuě sōngcây tuyết tùnggỗ tuyết tùngTiếng Anh: cedar tree; cedarwoodChữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →