Từ điển › 雪柜雪柜雪櫃 nghĩa là gìxuě guìtủ đáNghĩa xuě guìtủ đátủ lạnh (cách dùng Hong Kong)Tiếng Anh: icebox; refrigerator (Hong Kong usage)Chữ thành phần雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →