Từ điển › 零下零下 nghĩa là gìlíng xiàHán Việt: LÊNH HẠdưới khôngNghĩa líng xiàHSK 2Hán Việt: LÊNH HẠdưới khôngTiếng Anh: below zero (esp. temperature)Chữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →