Từ điển › 零吃零吃 nghĩa là gìlíng chīHán Việt: LÊNH KHẬT(thông tục) đồ ăn vặtNghĩa líng chīHán Việt: LÊNH KHẬT(thông tục) đồ ăn vặtTiếng Anh: (coll.) snack foodChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →