Từ điển › 零售店零售店 nghĩa là gìlíng shòu diàncửa hàngNghĩa líng shòu diàncửa hàngcửa hàng bán lẻTiếng Anh: shop; retail storeChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →