Từ điển › 零嘴零嘴 nghĩa là gìlíng zuǐđồ ăn vặtNghĩa líng zuǐđồ ăn vặtđồ ăn nhẹ giữa các bữaTiếng Anh: nibbles; snacks between mealsChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →