零工经济零工經濟 nghĩa là gì
líng gōng jīng jì
nền kinh tế gig
Nghĩa
líng gōng jīng jì
- nền kinh tế gig
Tiếng Anh: gig economy
Chữ thành phần
- 零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →