Từ điển › 零度零度 nghĩa là gìlíng dùHán Việt: LÊNH ĐỘkhông độNghĩa líng dùHán Việt: LÊNH ĐỘkhông độTiếng Anh: zero degreeChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →