Từ điển › 零散零散 nghĩa là gìlíng sǎnHán Việt: LÊNH TẢNrải rácNghĩa líng sǎnHán Việt: LÊNH TẢNrải rácTiếng Anh: scatteredChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →散sàn · Hán Việt: tảnto scatter, to disperse, to break up12 nét · Xem thứ tự nét →