Từ điển › 零时零时零時 nghĩa là gìlíng shíHán Việt: LÊNH THÌnửa đêmNghĩa líng shíHán Việt: LÊNH THÌnửa đêmgiờ khôngTiếng Anh: midnight; zero hourChữ thành phần零líng · Hán Việt: lênhzero; fragment, fraction13 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →